Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
monkey around


verb
do random, unplanned work or activities or spend time idly
- The old lady is usually mucking about in her little house
Syn:
putter, mess around, potter, tinker, monkey,
muck about, muck around
Derivationally related forms:
tinker (for: tinker), tinkerer (for: tinker), potterer (for: potter), putterer (for: putter)
Hypernyms:
work
Hyponyms:
puddle
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.